Bản dịch của từ 蓝光 trong tiếng Việt

蓝光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

蓝光 (Danh từ)

lán guāng
01

Công nghệ Blu-ray

一种数据存储技术,用波长较短的蓝色激光在光盘上读写数据,存储容量比用红色激光i卖写数据的(如DVD)有大幅提高

Ví dụ
02

Đĩa quang; đĩa Blu-ray

用这种技术读写数据的光盘

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓝光

lán

guāng

蓝
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAM】
Các biến thể:
藍, 𦾐
Hình thái radical:
⿱,艹,监
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨丨ノ一丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép