Bản dịch của từ 蓬首 trong tiếng Việt

蓬首

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊpengthanh sắc

蓬首 (Tính từ)

péng shǒu
01

Đầu tóc rối bời; bù đầu; mái tóc rối; đầu tóc bù xù

头发凌乱,形象不整洁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓬首

péng

shǒu

Các từ liên quan

蓬丘
蓬乱
蓬勃
蓬发
蓬块
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
蓬
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BỒNG】
Các biến thể:
𣟀, 𦿪, 莑, 纄, 鑝
Hình thái radical:
⿱,艹,逢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丶一一一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép