Bản dịch của từ 蔗汁 trong tiếng Việt
蔗汁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhè | ㄓㄜˋ | zh | e | thanh huyền |
蔗汁 (Danh từ)
【zhè zhī】
01
Nước ép mía; nước mía
一种由甘蔗榨取的汁液,通常用于饮料或甜点。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蔗汁
zhè
蔗
zhī
汁
- Bính âm:
- 【zhè】【ㄓㄜˋ】【GIÁ】
- Các biến thể:
- 𧀹, 𤯋, 𤯈
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,庶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䩾
樜
䠦
柘
鷓
嗻
鹧
䋲
䗪
䊮
这
淛
莤
䕇
菖
蕑
苒
䓒
䕜
苿
蕜
蔯
菬
䓻
嫱
䊒
䋯
䯳
踅
銓
䚃
䪑
畻
墇
蜙
魆
甘蔗
蔗糖
蔗汁
竹蔗
蔗渣
蔗农
蔗露
蔗叶
甘蔗汁
甘蔗水
