Bản dịch của từ 蔡依林 trong tiếng Việt
蔡依林
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cài | ㄘㄞˋ | c | ai | thanh huyền |
蔡依林 (Danh từ)
【cài yī lín】
01
Thái Y Lâm (ca sĩ nữ nổi tiếng của Đài Loan)
台湾著名女歌手
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蔡依林
cài
蔡
yī
依
lín
林
- Bính âm:
- 【cài】【ㄘㄞˋ】【THÁI】
- Các biến thể:
- 𣞖
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,祭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノフ丶丶フ丶一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菜
䐆
寀
䌨
采
埰
縩
䰂
蒛
苉
蕃
薁
蕻
䔳
苄
萳
薼
荇
葠
萁
窭
㞞
膀
靤
塾
跽
髣
褊
漄
輒
潩
漜
蔡伦
蔡襄
新蔡
蔡甸
蔡锷
上蔡
蔡徐坤
蔡元培
蔡英文
蔡依林
