Bản dịch của từ 蕰草 trong tiếng Việt

蕰草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēn

ㄨㄣwenthanh ngang

蕰草 (Danh từ)

wēn cǎo
01

Cỏ dại (mọc dưới nước)

有的地区称水生的杂草为薀草可作肥料

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蕰草

wēn

cǎo

Các từ liên quan

蕰崇
蕰年
蕰蓄
蕰藉
蕰藻
草上霜
草上飞
草丛
草人
蕰
Bính âm:
【wēn】【ㄨㄣ】【ÔN】
Các biến thể:
薀, 藴, 蘊
Hình thái radical:
⿱,艹,温
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一丨フ一一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép