Bản dịch của từ 蕾丝 trong tiếng Việt
蕾丝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lěi | ㄌㄟˇ | l | ei | thanh hỏi |
蕾丝 (Danh từ)
【lěi sī】
01
Ren; vải ren
是一种纺织品,通常由网眼组织构成
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蕾丝
lěi
蕾
sī
丝
- Bính âm:
- 【lěi】【ㄌㄟˇ】【LÔI】
- Các biến thể:
- 藟
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,雷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
礧
㼍
礌
㰐
㙼
厽
㿔
瘣
㒦
洡
㵽
誄
莭
萃
䒯
䒖
蘰
藴
䕮
薩
葈
䓼
芀
菟
璢
襒
㡣
瞖
錧
瞥
䆼
鮖
褰
䳇
憾
彛
芭蕾
蕾丝
味蕾
花蕾
蓓蕾
蕉蕾
蕾铃
埃蕾
芭蕾舞
舒芙蕾
