Bản dịch của từ 薄呢 trong tiếng Việt

薄呢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄠˊbaothanh sắc

ㄅㄛˋbothanh huyền

薄呢 (Danh từ)

báo ne
01

Dạ (nỉ) mỏng; mỏng; vải nỉ

薄:形容物体的厚度小。 呢:一种柔软的织物,通常用于制作衣物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 薄呢

báo

ne

薄
Bính âm:
【bó】【ㄅㄠˊ, ㄅㄛˊ】【BẠC】
Các biến thể:
䙏, 泊, 簿, 𦻈, 亳, 箔
Hình thái radical:
⿱,艹,溥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一一丨フ一一丨丶一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép