Bản dịch của từ 薛卞之门 trong tiếng Việt

薛卞之门

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuē

ㄒㄩㄝxuethanh ngang

薛卞之门 (Tính từ)

xuē biàn zhī mén
01

Cửa nhà người hiền; người giỏi phát hiện và đánh giá nhân tài

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 薛卞之门

xuē

biàn

zhī

mén

Các từ liên quan

薛仁贵
薛卞
薛夜来
薛涛笺
薛烛
之个
之乎者也
之任
之前
门丁
门上
门上人
门下
门下人
薛
Bính âm:
【xuē】【ㄒㄩㄝ】【TIẾT】
Các biến thể:
𧃎, 䧟, 𦵮, 辥, 𤟜, 𧀼
Hình thái radical:
⿱,艹,⿰,𠂤,辛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨フ一フ一丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép