Bản dịch của từ 薨殒 trong tiếng Việt
薨殒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hōng | ㄏㄨㄥ | h | ong | thanh ngang |
薨殒 (Động từ)
【hōng yǔn】
01
Từ dùng để chỉ việc vua, quan hoặc người quyền cao mất đi, thường dùng trong văn viết hoặc lịch sử, gần nghĩa với 'mất', 'băng hà'.
见“薨陨”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 薨殒
hōng
薨
yǔn
殒
Các từ liên quan
薨夭
薨奄
薨殁
薨殂
薨然
殒亡
殒命
殒坠
殒殁
殒毙
- Bính âm:
- 【hōng】【ㄏㄨㄥ】【HOĂNG】
- Các biến thể:
- 𣩾
- Hình thái radical:
- ⿱⿳,艹,罒,冖,死
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ丨丨一丶フ一ノフ丶ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烘
訇
焢
吽
揈
𠐿
轟
輷
鍧
叿
灴
嚝
䔅
荳
蘚
蓝
藨
虊
苶
藷
茅
茼
芄
萹
瓢
螕
蟒
踶
彇
醚
䐺
㚡
噞
㼿
曉
䚢
