Bản dịch của từ 薪爨 trong tiếng Việt

薪爨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

薪爨 (Động từ)

xīn cuàn
01

Nấu nướng, đun nấu (chỉ hành động chế biến thức ăn bằng lửa hoặc bếp)

2.烹饪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Củi; than củi (chỉ củi để nấu, đun lửa) — Hán Việt: Tân toản (薪爨: củi để bếp núc)

1.柴火。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 薪爨

xīn

cuàn

Các từ liên quan

薪传
薪传有自
薪俸
薪刍
爨下
爨下余
爨下残
爨下焦
爨下薪
薪
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
新, 𣃄
Hình thái radical:
⿱,艹,新
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép