Bản dịch của từ 藉托 trong tiếng Việt

藉托

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

ㄐㄧˊjithanh sắc

藉托 (Động từ)

jí tuō
01

Dựa vào, nhờ cậy vào một vật hoặc người nào đó để làm điều gì; ví dụ như '藉托借口' nghĩa là lấy cớ, dựa vào cái cớ để hành động.

凭借;依附。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藉托

tuō

Các từ liên quan

藉不得
藉不的
藉令
藉以
藉使
托世
托业
托丽
托之空言
托乘
藉
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【TẠ】
Các biến thể:
𧃫, 蒩, 借, 耤
Hình thái radical:
⿱,艹,耤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丨ノ丶一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép