Bản dịch của từ 藏独 trong tiếng Việt

藏独

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zàng

ㄗㄤˋzangthanh huyền

藏独 (Động từ)

zàng dú
01

Phong trào độc lập Tây Tạng

西藏独立(运动)

Ví dụ
02

Phong trào đòi độc lập cho Tây Tạng

Abbr. for 西藏獨立運動|西藏独立运动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藏独

cáng

藏
Bính âm:
【zàng】【ㄗㄤˋ, ㄘㄤˊ】【TẠNG.TÀNG, TÀNG】
Các biến thể:
臟, 𤖋, 𢧿, 𡍱, 蔵, 臧, 匨, 䒙
Hình thái radical:
⿱,艹,臧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノフ一ノ一丨フ一丨フフノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép