Bản dịch của từ 藨草 trong tiếng Việt
藨草
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | b | iao | thanh ngang |
藨草 (Danh từ)
【biāo cǎo】
01
Cây cói
多年生草本植物,茎呈三棱形,叶子条形,花褐色,果实倒卵形茎可织席,编草鞋,又可用来造纸
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藨草
biāo
藨
cǎo
草
- Bính âm:
- 【biāo】【ㄅㄧㄠ】【BIỀU】
- Các biến thể:
- 苞, 𦳤
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,麃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶一ノフ丨丨一一フノフ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杓
穮
飚
驫
彪
飙
滮
爂
檦
髟
飑
飇
泡
穮
抛
拋
萢
㯱
脬
蒓
䔘
䒭
䓇
莤
茂
蘇
薳
菪
蘹
芌
蔸
鯁
𠐫
䮔
鎬
謻
禰
𠐲
瞻
䁵
鎼
䗳
謶
藨草
黑茶藨子
