Bản dịch của từ 藻类 trong tiếng Việt
藻类
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǎo | ㄗㄠˇ | z | ao | thanh hỏi |
藻类 (Danh từ)
【zǎo lèi】
01
Loài rong
生长在水里的藻类植物的统称
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tảo
水生植物的一种
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藻类
zǎo
藻
lèi
类
- Bính âm:
- 【zǎo】【ㄗㄠˇ】【TẢO】
- Các biến thể:
- 𧅂, 𧁑, 𧀉, 薻, 𧃡
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,澡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶丶一丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
璪
䖣
薻
栆
澡
棗
蚤
璅
䲃
枣
䗢
早
菤
華
蔦
蓍
蕯
蓴
茜
萙
薅
苛
菸
菴
屫
鬉
蹸
贈
䱝
䥙
䱞
㰆
鞹
𠖦
瀯
鬏
海藻
词藻
蓝藻
藻类
辞藻
矽藻
水藻
藻井
藻饰
硅藻
