Bản dịch của từ 蘧庐 trong tiếng Việt

蘧庐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˊquthanh sắc

蘧庐 (Danh từ)

qú lú
01

Quán trọ; lữ quán. § Ngày xưa là phòng xá ở dịch trạm cho người đi đường nghỉ chân. ◇Đảng Hoài Anh 党懷英: Nhân sanh thiên địa chân cừ lư; Ngoại vật nhiễu nhiễu ngô hà tu 人生天地真蘧廬; 外物擾擾吾何須 (Thôn trai di sự 村齋遺事) Người ta sống trong trời đất thật như là (ở) quán trọ; Sao để cho vật ngoài quấy nhiễu mình làm gì.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蘧庐

Các từ liên quan

蘧伯玉
蘧宁
蘧然
蘧瑗知非
庐九
庐井
庐伍
庐僥
庐儿
蘧
Bính âm:
【qú】【ㄑㄩˊ】【CỪ】
Các biến thể:
𠙢, 遽
Hình thái radical:
⿱,艹,遽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨一フノ一フ一ノフノノノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép