Bản dịch của từ 蘸火 trong tiếng Việt
蘸火
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhàn | ㄓㄢˋ | zh | an | thanh huyền |
蘸火 (Danh từ)
【zhàn huǒ】
01
Tôi; luyện (kim loại)
淬火的通称
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蘸火
zhàn
蘸
huǒ
火
- Bính âm:
- 【zhàn】【ㄓㄢˋ】【TRÁM】
- Các biến thể:
- 𧀡
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,醮
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フノフ一一ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䐤
㠭
佔
嵁
輚
䟋
䋎
㺘
䱠
䬤
㙴
䳻
茁
蔫
䕁
蔷
䕖
藫
获
蕷
菟
苛
䓶
芷
䵚
鑈
𠑩
䫳
糴
䳻
齬
鼆
孌
虀
䨲
讃
蘸酱
蘸料
蘸火
蘸破
蘸水笔
