Bản dịch của từ 虎刺 trong tiếng Việt
虎刺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hù | ㄏㄨˋ | h | u | thanh huyền |
虎刺 (Danh từ)
【hǔ cì】
01
Cây xương rồng tàu
植物名茜草科虎刺属,常绿小灌木生于较为潮湿阴暗的山中叶为卵形或阔披针形,先端锐而具一短芒尖,夏开小白花,核果球形,熟时红色分布于中国、日本、韩国等地多为观赏用
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虎刺
hǔ
虎
cì
刺
- Bính âm:
- 【hù】【ㄏㄨˋ, ㄏㄨˇ】【HỔ】
- Các biến thể:
- 唬, 𪋕, 𪊖, 𧇂, 𧆞, 𢋪, 𢁺, 𠪳, 俿, 乕, 虝
- Hình thái radical:
- ⿸,虍,儿
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 虍
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フノ一フノフ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
唬
琥
汻
錿
虝
𠇼
箎
浒
许
鯱
萀
俿
䖋
䖎
虏
䖌
虦
䖜
䖕
䖚
䖉
䖛
虤
虨
柜
㔚
炉
䏛
侍
爸
茆
実
邼
炙
祇
祎
老虎
壁虎
虎虎
虎牙
虎口
路虎
白虎
虎符
虎狼
虎丘
