Bản dịch của từ 虚堂悬镜 trong tiếng Việt

虚堂悬镜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

虚堂悬镜 (Tính từ)

xū táng xuán jìng
01

Công bằng chính trực; quan thanh liêm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚堂悬镜

táng

xuán

jìng

Các từ liên quan

虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
虚
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
Hình thái radical:
⿸,虍,业
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép