Bản dịch của từ 虚生浪死 trong tiếng Việt

虚生浪死

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

虚生浪死 (Tính từ)

xū shēng làng sǐ
01

Sống vô ích, chết vô giá trị; cuộc đời uổng phí

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚生浪死

shēng

làng

Các từ liên quan

虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
生一
生三
生上起下
生不逢场
浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
死不悔改
死不改悔
虚
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
Hình thái radical:
⿸,虍,业
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép