Bản dịch của từ 虚胖 trong tiếng Việt

虚胖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

虚胖 (Tính từ)

xū pàng
01

Mập giả tạo; mập giả

人体内脂肪异常增多的现象,多由内分泌疾患引起

Ví dụ
02

Béo xộp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Béo bệu

肥胖而肌肉松

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚胖

pàng

Các từ liên quan

虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
胖乎乎
胖嘟嘟
胖墩儿
胖墩墩
胖壮
虚
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
Hình thái radical:
⿸,虍,业
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép