Bản dịch của từ 虺毒 trong tiếng Việt

虺毒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǐ

ㄏㄨㄟˇhuithanh hỏi

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

虺毒 (Danh từ)

huī dú
01

Độc tố từ nọc rắn (một loại rắn độc trong văn hóa Trung Hoa).

1.蛇虺之毒。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tai họa do con người gây ra, thường là âm mưu hay kế độc hại.

2.比喻人祸。多指阴谋﹑毒计。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虺毒

huī

Các từ liên quan

虺床
虺易
虺民
虺皮
虺虺
毒冒
虺
Bính âm:
【huǐ】【ㄏㄨㄟˇ】【HỦY】
Các biến thể:
虫, 螝, 𧉇, 𩗝, 𤳳
Hình thái radical:
⿺,兀,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép