Bản dịch của từ 虽是 trong tiếng Việt
虽是
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suī | ㄙㄨㄟ | s | ui | thanh ngang |
虽是 (Trạng từ)
【suī shì】
01
Thậm chí nếu
即使
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mặc du
虽然
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Mặc dù
虽然
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虽是
suī
虽
shì
是
Các từ liên quan
虽休勿休
虽使
虽则
虽复
是不是
是事
是事可可
是人
- Bính âm:
- 【suī】【ㄙㄨㄟ】【TUY】
- Các biến thể:
- 雖, 𧈧
- Hình thái radical:
- ⿱,口,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雖
荾
濉
夊
荽
毸
浽
哸
睢
尿
缞
芕
蛃
蠄
䗘
䖣
䘎
螑
蚍
螃
蝋
蜣
蛐
蠽
荦
挡
𠉜
殇
罚
垠
差
祖
欨
拾
䄰
诵
虽然
虽说
虽是
虽则
虽然如此
虽败犹荣
话虽如此
虽死犹生
虽死犹荣
