Bản dịch của từ 蚰蜒 trong tiếng Việt
蚰蜒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
蚰蜒 (Danh từ)
【yóu yan】
01
Cây ngoáy tai
蠼螋
Ví dụ
02
Rết nhà
房子蜈蚣
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚰蜒
yóu
蚰
yán
蜒
Các từ liên quan
蚰蜒堑
蚰蜒壕
蚰蜒草
蚰蜒路
蜒蚰
蜒蚰螺
蜒蜒
蜒蜿
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 𧏿
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,由
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㫍
䢟
䖻
偤
游
駀
㕱
遊
冘
猷
莸
揂
蛅
蝕
蠞
蝞
蚙
蠃
䗯
蜡
䖭
蛯
蟆
蜃
㛥
䚵
硓
晞
寉
桺
彫
鸷
䓢
唵
㞅
烯
蚰蜒
蜒蚰
蚰蜒路
