Bản dịch của từ 蚵仔 trong tiếng Việt

蚵仔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊN/AN/AN/A

蚵仔 (Danh từ)

é zi
01

Nghêu con

蚵的幼体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚵仔

zǎi

蚵
Bính âm:
【kē】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
Hình thái radical:
⿰,虫,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép