Bản dịch của từ 蜡兄 trong tiếng Việt
蜡兄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhà | ㄌㄚˋ | l | a | thanh huyền |
蜡兄 (Danh từ)
【là xiōng】
01
Một cách viết khác của từ “?兄” (người anh em, anh trai); dùng để chỉ người anh hoặc anh em thân thiết
1.亦作“?兄”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cây hoặc quả cây phật thủ (枇杷), một loại quả ăn được có hình dáng đặc trưng, ngọt và thơm.
2.枇杷的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜡兄
là
蜡
xiōng
兄
Các từ liên quan
蜡丸
蜡丸书
蜡丸绢书
兄兄
兄公
兄友弟恭
兄台
兄嫂
- Bính âm:
- 【zhà】【ㄌㄚˋ, ㄓㄚˋ】【LẠP, TRÁ】
- Các biến thể:
- 䖳, 蛆, 䄍, 𥛾, 蠟, 蝋, 䗶
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,昔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶一丨丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鯻
䗶
腊
揧
蠟
㸊
䏀
櫴
镴
瓎
鑞
翋
蝣
蝥
蚲
蚼
蟊
蝮
蟥
䗗
蜛
䗞
蝧
蟇
総
漟
隣
漙
㒖
馻
㾮
䎩
㬎
屣
滻
閧
蜡烛
蜡笔
打蜡
蜡染
蜡黄
发蜡
蜜蜡
蜡像
石蜡
白蜡
