Bản dịch của từ 蜡剪 trong tiếng Việt

蜡剪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhà

ㄌㄚˋlathanh huyền

蜡剪 (Danh từ)

là jiǎn
01

Dụng cụ dùng để cắt ngọn nến hoặc hoa nến, thường gọi là kéo cắt nến

剪烛花的用具。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜡剪

jiǎn

Các từ liên quan

蜡丸
蜡丸书
蜡丸绢书
剪丧
剪书
剪乱
剪伐
剪伤
蜡
Bính âm:
【zhà】【ㄌㄚˋ, ㄓㄚˋ】【LẠP, TRÁ】
Các biến thể:
䖳, 蛆, 䄍, 𥛾, 蠟, 蝋, 䗶
Hình thái radical:
⿰,虫,昔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép