Bản dịch của từ 蜺旌 trong tiếng Việt
蜺旌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ní | ㄋㄧˊ | n | i | thanh sắc |
蜺旌 (Danh từ)
【ní jīng】
01
Một thứ kỳ trượng, cờ hiệu lễ nghi trang trí bằng lông vũ nhiều màu (như cầu vồng); gọi chung là '霓旌'、'羽旌' trong hàng nghi trượng
一种仪仗。以五采羽毛装饰的旗帜,因像虹霓,故称为「霓旌」。。唐.岑参.题观楼诗:「羽盖霓旌何处在,空留药臼向人间。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜺旌
ní
蜺
jīng
旌
