Bản dịch của từ 蜾扁 trong tiếng Việt
蜾扁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǒ | ㄍㄨㄛˇ | g | uo | thanh hỏi |
蜾扁 (Danh từ)
【guó biǎn】
01
Tên một loài côn trùng nhỏ, gần giống con gián, thường gọi chung là 'gián nhỏ'
见“蜾匾”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蜾扁
guǒ
蜾
biǎn
扁
Các từ liên quan
蜾匾
蜾蠃
扁仓
扁刷
- Bính âm:
- 【guǒ】【ㄍㄨㄛˇ】【QUẢ】
- Các biến thể:
- 蝸, 𧒘, 𧓞, 𧓠, 𧔽
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,果
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丨フ一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
輠
䴹
䙨
果
㞅
粿
裹
褁
馃
菓
椁
惈
蠎
䘀
蝌
蟸
螊
蚪
䖝
䖫
蜌
蝛
䗲
螈
蜦
㷥
慖
槕
榥
𠍱
薌
碳
㗮
墇
𠁒
㲤
蜾蠃
