Bản dịch của từ 蝉饮 trong tiếng Việt

蝉饮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

蝉饮 (Tính từ)

chán yǐn
01

Thanh khiết, trong sáng như con ve uống sương đêm; biểu tượng cho sự cao quý, thanh cao.

蝉饮清露。比喻高洁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝉饮

chán

yǐn

Các từ liên quan

蝉不知雪
蝉佩
蝉冕
蝉冠
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
蝉
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【THUYỀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,虫,单
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丶ノ丨フ一一一丨
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép