Bản dịch của từ 蝎谮 trong tiếng Việt

蝎谮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiē

ㄒㄧㄝxiethanh ngang

蝎谮 (Danh từ)

xiē zèn
01

Nói xấu, vu khống từ bên trong (lời gièm pha nội bộ)

指从内部发生的谗言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝎谮

xiē

zèn

Các từ liên quan

蝎勒虎子
蝎唇
蝎子
蝎子妈
蝎子屎毒一份
谮下谩上
谮人
谮妒
谮害
谮恶
蝎
Bính âm:
【xiē】【ㄒㄧㄝ】【HIẾT】
Các biến thể:
蠍, 𧒤, 𧓃, 𧓚, 𧔄, 𧕔, 𧖁, 𩫲
Hình thái radical:
⿰,虫,曷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丨フ一一ノフノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép