Bản dịch của từ 蝝灾 trong tiếng Việt
蝝灾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
蝝灾 (Danh từ)
【yuán zāi】
01
Dịch bệnh do sâu bọ/ côn trùng phá hoại mùa màng (từ cổ), cũng viết là «蝝菑»
1.亦作“蝝菑”。
Ví dụ
02
Dịch rầy/đại dịch côn trùng giống như dịch châu chấu (một loại tai họa do sâu, châu chấu gây mất mùa)
2.指蝗灾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝝灾
yuán
蝝
zāi
灾
Các từ liên quan
蝝息
蝝菑
蝝蚁
蝝蚳
蝝蝗
灾亩
灾伤
灾俭
灾兵
灾兽
