Bản dịch của từ 螈蚕 trong tiếng Việt

螈蚕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

螈蚕 (Danh từ)

yuán cán
01

Kén tơ đời hai (tức 'nguyên tằm' — con tằm nở lần thứ hai)

即原蚕。第二次孵化的蚕。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 螈蚕

yuán

cán

Các từ liên quan

蚕丛
蚕丛路
蚕丛鸟道
蚕丝
蚕丝牛毛
螈
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
Các biến thể:
䖠, 蚖, 𧔞
Hình thái radical:
⿰,虫,原
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一ノノ丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép