Bản dịch của từ 融然 trong tiếng Việt
融然
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róng | ㄖㄨㄥˊ | r | ong | thanh sắc |
融然 (Động từ)
【róng rán】
01
Vui cùng nhau
在一起快乐
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hòa hợp
和谐
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 融然
róng
融
rán
然
Các từ liên quan
融丘
融为一体
融会
融会贯通
融会通浃
然不
然且
然乃
然信
然则
- Bính âm:
- 【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG.DONG】
- Các biến thể:
- 螎, 隔, 𥃼, 𧕩, 𧖓
- Hình thái radical:
- ⿰,鬲,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨フ丶ノ一丨丨フ一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
縙
䠜
荣
茸
蓉
茙
褣
肜
羢
狨
搑
蝾
蚤
蟶
蠂
蝀
蜱
蛾
蚔
蜛
蚉
螱
蠉
虷
藇
耩
薒
篔
窹
濨
糙
㬝
甏
瞔
餧
篧
金融
融洽
融化
融入
融合
融资
通融
交融
消融
融汇
