Bản dịch của từ 蟾吻 trong tiếng Việt
蟾吻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
蟾吻 (Danh từ)
【chán wěn】
01
Miệng con cóc (蟾蜍), bộ phận trên địa động仪 (máy đo động đất do Hán Trương Hành chế tạo).
蟾蜍口。汉张衡所制地动仪的部件。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟾吻
chán
蟾
wěn
吻
Các từ liên quan
蟾光
蟾兔
蟾壶
蟾妃
蟾宫
吻儒
吻兽
吻创
吻别
吻合
- Bính âm:
- 【chán】【ㄔㄢˊ】【THIỀM】
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,詹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缠
毚
僝
镡
巉
鑱
䣑
镵
欃
瀺
棎
儳
蛢
虺
螌
螣
蠝
蚂
螨
蜬
蚠
螔
蛻
蝁
櫞
鯨
騡
廬
鏀
懲
鵨
鯣
豶
𠑏
䮞
轔
蟾蜍
蟾宫
蟾酥
蟾光
蟾蜍石
头盔蟾蜍
蟾宫折桂
