Bản dịch của từ 蟾酥 trong tiếng Việt

蟾酥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

蟾酥 (Danh từ)

chán sū
01

Thiềm tô (độc tố tuyến biểu bì do cóc tiết ra)

蟾蜍表皮腺体的分泌物,白色乳状液体,有毒。干燥后可入药

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟾酥

chán

Các từ liên quan

蟾光
蟾兔
蟾吻
蟾壶
蟾妃
酥松
蟾
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【THIỀM】
Hình thái radical:
⿰,虫,詹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép