Bản dịch của từ 蠢动 trong tiếng Việt

蠢动

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔn

ㄔㄨㄣˇchunthanh hỏi

蠢动 (Động từ)

chǔn dòng
01

Xuẩn động (sự hoạt động ngấm ngầm, sự rục rịch, thường dùng để chỉ kẻ thù hoặc phần tử xấu đang âm mưu hoạt động)

虫子爬动比喻敌人或坏分子进行活动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bò (sâu bọ)

虫子爬动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Rục rịch (kẻ địch hoặc kẻ xấu)

(敌人或坏分子) 进行活动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蠢动

chǔn

dòng

Các từ liên quan

蠢事
蠢人
蠢侪
蠢俗
蠢动含灵
动不动
动举
蠢
Bính âm:
【chǔn】【ㄔㄨㄣˇ】【XUẨN】
Các biến thể:
惷, 𢧋, 𢧔, 𢧨, 𢧬, 𢧭, 𢧸, 𢨎, 𢨢, 𢨣, 𧅪, 𧓟, 𧕷, 𧕹, 𡥑, 𧉾
Hình thái radical:
⿱,春,䖵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶丨フ一一丨フ一丨一丶丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép