Bản dịch của từ 蠹弊 trong tiếng Việt

蠹弊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˋduthanh huyền

蠹弊 (Danh từ)

dù bì
01

Tệ nạn

弊病1.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蠹弊

蠹
Bính âm:
【dù】【ㄉㄨˋ】【ĐỐ】
Các biến thể:
螙, 蠧, 𡕎, 𥑟, 𥗤, 𧋌, 𧓜, 𧔬, 𧖌, 𧉓, 𧔵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨丶フ一ノ丨フ一丨フ一丨一丶丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép