Bản dịch của từ 血友病 trong tiếng Việt

血友病

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiě

ㄒㄧㄝˇxiethanh hỏi

Xuè

ㄒㄩㄝˋxuethanh huyền

血友病 (Danh từ)

xuè yǒu bìng
01

Bệnh máu chậm đông

血浆中缺少某种球蛋白的先天性疾病,特征是身体各部位 (皮肤、肌肉、关节、内脏等) 自发性出血或轻微受伤就出血,血液凝固时间显著延长

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 血友病

xuè

yǒu

bìng

Các từ liên quan

血不归经
血丝
血书
血亏
血产
友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友仁
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
血
Bính âm:
【xiě】【ㄒㄧㄝˇ】【HUYẾT】
Hình thái radical:
⿱,丿,皿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép