Bản dịch của từ 血管摄影 trong tiếng Việt

血管摄影

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiě

ㄒㄧㄝˇxiethanh hỏi

Xuè

ㄒㄩㄝˋxuethanh huyền

血管摄影 (Danh từ)

xuè guǎn shè yǐng
01

Chụp X-quang mạch máu

通过X光、CT或MRI技术拍摄血管的影像,用于诊断。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 血管摄影

xuè

guǎn

shè

yǐng

血
Bính âm:
【xiě】【ㄒㄧㄝˇ】【HUYẾT】
Hình thái radical:
⿱,丿,皿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép