Bản dịch của từ 血肠 trong tiếng Việt

血肠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiě

ㄒㄧㄝˇxiethanh hỏi

Xuè

ㄒㄩㄝˋxuethanh huyền

血肠 (Danh từ)

xuè cháng
01

Blutwurst; Huyết trường

一种用动物血和米制成的食品,通常在中国的传统节日中食用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bánh pudding đen

黑布丁

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tiết canh

血肠

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 血肠

xuè

cháng

血
Bính âm:
【xiě】【ㄒㄧㄝˇ】【HUYẾT】
Hình thái radical:
⿱,丿,皿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép