Bản dịch của từ 衄血 trong tiếng Việt

衄血

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄩˋnvthanh huyền

衄血 (Danh từ)

nǜ xuè
01

Bệnh chảy máu cam ở mũi; chảy máu cam

鼻子出血的现象。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衄血

xuè

Các từ liên quan

衄折
衄挫
衄然
衄痍
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
衄
Bính âm:
【nǜ】【ㄋㄩˋ】【NỤC】
Các biến thể:
𧗗, 𧖷, 𧖩, 衂, 䶊, 䘐, 䏔, 𦤊, 𪖔
Hình thái radical:
⿰,血,丑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨丨一フ丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép