Bản dịch của từ 衅会 trong tiếng Việt

衅会

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋxinthanh huyền

衅会 (Danh từ)

xìn huì
01

Thời cơ có khe hở để lợi dụng; lúc có sơ hở (có thể tấn công, tranh thủ lợi ích)

有隙可乘的时机。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衅会

xìn

huì

Các từ liên quan

衅主
衅兆
衅勇
衅厩
衅发萧墙
会丧
会串
会事
衅
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【HẤN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,血,半
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨丨一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép