Bản dịch của từ 衅孽 trong tiếng Việt
衅孽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìn | ㄒㄧㄣˋ | x | in | thanh huyền |
衅孽 (Danh từ)
【xìn niè】
01
Chỉ bệnh tật, tai họa do bệnh (cổ văn viết): bệnh hoạn, họa do bệnh gây ra
2.借指病害。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tai họa, mối họa; điều gây hại (cổ, trang trọng)
1.祸害。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衅孽
xìn
衅
niè
孽
Các từ liên quan
衅主
衅会
衅兆
衅勇
衅厩
孽债
孽党
孽出
孽妾
孽嬖
- Bính âm:
- 【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【HẤN】
- Các biến thể:
- 釁
- Hình thái radical:
- ⿰,血,半
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 血
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ丨丨一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
阠
釁
䎣
愖
炘
訫
㛛
軐
䪿
芯
㭡
馸
䘔
衁
衂
衉
䘑
衋
衊
衇
䘓
衈
衃
血
欲
紼
䄊
敔
菙
兜
弶
翑
焌
圊
酔
绮
挑衅
寻衅
衅隙
启衅
衅端
构衅
兵衅
观衅伺隙
