Bản dịch của từ 衅情 trong tiếng Việt

衅情

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋxinthanh huyền

衅情 (Danh từ)

xìn qíng
01

Tâm địa ác độc; ý đồ tội ác (tâm tư xấu, ý muốn làm điều có lỗi)

罪情,罪恶的用心。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衅情

xìn

qíng

Các từ liên quan

衅主
衅会
衅兆
衅勇
衅厩
情不可却
情不自堪
情不自已
衅
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【HẤN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,血,半
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨丨一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép