Bản dịch của từ 衅浴 trong tiếng Việt
衅浴
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìn | ㄒㄧㄣˋ | x | in | thanh huyền |
衅浴 (Động từ)
【xìn yù】
01
Tắm rửa, tẩy uế bằng thuốc thơm (xức hoặc hun) rồi tắm nước ấm để làm sạch thân thể
用芳香的草药涂身(或熏身)并以和汤沐浴洁身。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衅浴
xìn
衅
yù
浴
Các từ liên quan
衅主
衅会
衅兆
衅勇
衅厩
浴主
浴佛
浴佛会
浴佛日
浴佛水
- Bính âm:
- 【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【HẤN】
- Các biến thể:
- 釁
- Hình thái radical:
- ⿰,血,半
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 血
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ丨丨一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
阠
釁
䎣
愖
炘
訫
㛛
軐
䪿
芯
㭡
馸
䘔
衁
衂
衉
䘑
衋
衊
衇
䘓
衈
衃
血
欲
紼
䄊
敔
菙
兜
弶
翑
焌
圊
酔
绮
挑衅
寻衅
衅隙
启衅
衅端
构衅
兵衅
观衅伺隙
