Bản dịch của từ 行不得 trong tiếng Việt

行不得

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行不得 (Cụm từ)

xíng bù dé
01

3.谓行路艰难。

Ví dụ
02

Không thể làm được; không được phép làm; không nên làm (cách nói phủ định về khả năng hoặc phép tắc)

1.不可做。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Không thể đi tới được; không thể thực hiện được (chỉ sự vật/đi lại không tới được)

2.行不到。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行不得

xíng

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
得一
得一元宝
得一望十
得一知己死可无恨
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép