Bản dịch của từ 行举 trong tiếng Việt

行举

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行举 (Danh từ)

xíng jǔ
01

Hành động; cử chỉ, cách làm (hành vi, việc làm)

作为,举动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行举

xíng

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép