Bản dịch của từ 行光 trong tiếng Việt

行光

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行光 (Tính từ)

xíng guāng
01

Ánh sáng lấp lánh trên mặt nước; những vệt sáng chập chờn trên nước (gợi liên tưởng tới ánh phản chiếu, nước long lanh)

1.水中闪烁的光影。

Ví dụ
02

Tinh thần minh mẫn, tinh anh, tráng kiện (trông có sức sống, mắt sáng, tinh thần tỉnh táo)

2.比喻精神矍铄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行光

xíng

guāng

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
光临
光亮
光仪
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép