Bản dịch của từ 行兵列阵 trong tiếng Việt

行兵列阵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行兵列阵 (Tính từ)

xíng bīng liè zhèn
01

Bố trí quân đội; chỉ huy quân sự

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行兵列阵

xíng

bīng

liè

zhèn

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
列举
列亭
列人
列从
列仙
阵云
阵亡
阵仗
阵伍
阵俘
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép