Bản dịch của từ 行军灶 trong tiếng Việt

行军灶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行军灶 (Danh từ)

xíng jūn zào
01

Bếp dã chiến của quân đội — bếp nhỏ tạm dựng khi hành quân hoặc thao diễn ngoài trời (gợi nhớ: 行军 = hành quân, = bếp)

部队在战场或野外训练时临时搭建的小型炉灶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行军灶

xíng

jūn

zào

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
灶丁
灶上扫除
灶上骚除
灶下养
灶下婢
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép